Hội thoại tiếng Hàn – Chủ đề “Thể thao”

Trong chuyên mục tiếng Hàn Ngữ pháp kì này, học tiếng Hàn Sofl sẽ giới thiệu với các bạn bài học “Hội thoại tiếng Hàn – Chủ đề “Thể thao”.”

- Học bảng chữ cái tiếng Hàn qua bài hát.http://hoctienghanquoc.org/tin-tuc/Goc-Chia-Se/Hoc-bang-chu-cai-tieng-Han-qua-bai-hat-284/.
Anh có thích chơi thể thao không ?
운동하는 걸 좋아하세요?
Anh có chơi môn thể thao nào không ?
무슨 운동을 하십니까?
Anh có thích môn thể thao nào không ?
무슨 운동에 관심이 있습니까?
Anh chơi môn thể thao nào ?
어떤 운동을 하세요?
Những môn thể thao nào mà anh ưa thích ?
어떤 운동을 좋아합니까?
Tôi thích chơi thể thao.
운동하는 걸 좋아합니다.
Anh ta xuất sắc trong nhiều môn thể thao.
그는 여러 가지 운동을 잘합니다.
Thể dục là một cách tốt để giữ dáng.
운동은 신체 단련을 위한 좋은 방법입니다.
Tôi không giỏi thể thao lắm.
운동은 별로 못합니다.
Tôi không có thì giờ để tập thể dục.
운동을 할 시간이 없어요.
Sự vận động cơ thể của tôi thì chậm chạp.
저는 몸동작이 느립니다.
Tôi không ưa thích các môn thể thao mạnh bạo.
저는 과격한 운동은 싫어하죠.
Về môn thể thao mình thích
좋아하는 운동에 대하여 말할 때
Tôi thích chơi quần vợt.
테니스 치는 것을 좋아합니다.
Môn thể thao ưa thích vào mùa đông của tôi là trượt tuyết.
제가 좋아하는 겨울 스포츠는 스키입니다.
Anh ta rất giỏi cưỡi ngựa.

- Góc chia sẻ.http://hoctienghanquoc.org/tin-tuc/Goc-Chia-Se/#.VuYY63197Dc.
그는 승마를 잘합니다.
Tôi đã rất thích leo núi từ khi còn nhỏ.
어릴 적부터 등산을 좋아해 왔습니다.
Tôi thích bóng đá nhất trong các loại thể thao.
스포츠 중에서 축구를 제일 좋아합니다.
Không có gì qua được chèo thuyền trong thể thao.
스포츠로서는 요트 타기를 능가하는 것이 없어요.
Tôi trượt tuyết và chơi gôn rất thường xuyên.
스키와 골프를 자주 합니다.
Tôi thích những môn thể thao ngoài trời hơn.
야외 스포츠를 좋아합니다.
Tôi thích các môn thể thao mùa đông .
겨울 스포츠를 좋아합니다.
- Nguồn tham khảo : http://hoctienghanquoc.org
- Mọi thông tin chi tiết mời các bạn liên hệ:
TRUNG TÂM TIẾNG NHẬT SOFL
Địa chỉ: Số 365 - Phố vọng - Đồng tâm -Hai Bà Trưng - Hà Nội
Email: nhatngusofl@gmail.com
Điện thoại: (84-4) 62 921 082 Hoặc: (84-4) 0964 66 12 88.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Học tiếng Hàn khó hay tiếng Anh khó hơn?

Tra cứu điểm thi TOPIK tiếng Hàn nhanh gọn lẹ chỉ trong 3 bước đơn giản dễ dàng.

Từ vựng tiếng Hàn về vật liệu xây dựng