Trợ từ bổ ngữ trong ngữ pháp tiếng Hàn

- Nguồn tham khảo : trung tâm tiếng hàn tại hà nội 
Trong bài học lần trước, chúng ta đã được tìm hiểu về các trợ từ trong tiếng Hàn gồm có các trợ từ chủ ngữ và trợ từ tân ngữ. Hôm nay, chúng ta hãy cùng New Ocean tiếp tục làm quen với các trợ từ bổ ngữ trong tiếng Hàn, và các cách sử dụng của chúng. Chúc các bạn có một bài học bổ ích.
Các bạn có thể tham khảo thêm bộ đề thi klpt mới nhất .

Các trợ từ bổ ngữ trong ngữ pháp tiếng Hàn


a. Trợ từ ‘-에’


Chỉ danh từ mà nó gắn vào là đích đến của động từ có hướng chuyển động
Ví dụ:
– 도서관에 가요. (Đi đến thư viện)
– 서점에 가요. (Đi đến hiệu sách)
– 생일 잔치에 가요. (Đi đến tiệc sinh nhật)
Chỉ danh từ mà nó gắn vào là nơi tồn tại, có mặt của chủ ngữ và thường được sử dụng với những động từ chỉ sự tồn tại
Ví dụ:
– 서점은 도서관 옆에 있어요. (Hiệu sách nằm cạnh thư viện)
– 우리집은 센츄럴에 있어요. (Nhà chúng tôi ở Central)
– 꽃가게 뒤에 있어요. (Nó nằm phía sau tiệm hoa)
Nghĩa của ‘-에’ cho câu nói giá cả, thời gian
– 저는 안나씨를 한 시에 만나요. Tôi. gặp Anna vào lúc 1 giờ.
– 저는 월요일에 등산을 가요. Tôi đi leo núi vào ngày thứ hai.
– 그 책을 1,000원에 샀어요. Tôi đã mua quyển sách với giá 1000won.
– 이 사과 한 개에 얼마예요? Táo này bao nhiêu (cho mỗi) một quả?


b. Trợ từ ‘-에서’: tại, ở, từ


Trợ từ ‘-에서’ được gắn vào sau một danh từ chỉ nơi chốn để chỉ nơi xuất phát của một chuyển động.
– 안나는 호주에서 왔어요. Anna đến từ nước Úc.
– LA에서 New York 까지 멀어요? Từ LA đến New York có xa không?
Chúng ta đã từng học về trợ từ ‘-에서’ này, với ý nghĩa “ở tại” là dùng để chỉ ra nơi diễn ra một hành động, một sự việc nào đó. Thử xem ví dụ
– 서강 대학교에서 공부해요. Tôi học tại trường Đại học Sogang.
– 한국식당에서 한국 음식을 먹어요. Tôi ăn thức ăn Hàn tại quán ăn Hàn Quốc.


c. Trợ từ ‘-까지’: đến tận


Trợ từ ‘-까지’ gắn vào sau danh từ nơi chốn hoặc thời gian để chỉ đích đến hoặc điểm thời gian của hành động.
– 어디까지 가세요? Anh đi đến đâu?
– 시청까지 가요. Tôi đi đến toà thị chính.
– 아홉시까지 오세요. Hãy đến đây lúc 9h nhé (tối đa 9h là phải có mặt).
– 오늘은 어제보다 (더) 시원해요. Hôm nay mát mẻ hơn hôm qua.

- Các bạn có thể xem thêm. Lộ trình ôn thi Topik 2016 .
d. Trợ từ ‘-부터’: từ (khi, dùng cho thời gian), từ một việc nào đó trước


Trợ từ ‘-부터’ dùng để chỉ điểm thời gian bắt đầu một hành động, hoặc để chỉ một sự việc được bắt đầu trước.
Để chỉ nơi chốn xuất phát người ta dùng trợ từ ‘-에서’.
– 9시부터 12시까지 한국어를 공부해요. Tôi học tiếng Hàn từ lúc 9h đến lúc12h.
– 몇 시부터 수업을 시작해요? Lớp học bắt đầu từ lúc mấy giờ?
– 이것부터 하세요. Hãy làm (từ) cái này trước.
– 여기부터 읽으세요. Hãy đọc từ đây.


e. Trợ từ ‘-한테’: cho, đối với, với (một ai đó)


Trợ từ’-한테’ được gắn vào danh từ chỉ người để chỉ người đó là đối tượng được nhận một điều hoặc một món gì đó.
Ví dụ:
– 누구한테 책을 주었어요? Bạn đưa sách cho ai vậy?
– 제 친구한테 주었습니다. Tôi đưa sách cho bạn tôi.
– 누구한테 편지를 쓰세요? Anh viết thư cho anh thế ạ?
– 선생님한테 물어 보세요. Hãy thử hỏi giáo viên xem.


f. Trợ từ ‘-한테서’: từ (một ai đó)


Trợ từ’-한테서’ được sử dung để chỉ đối tượng mà đã cho mình một hành động hoặc một cái gì đó.
Ví dụ:
– 누구한테서 그 소식을 들었어요? Bạn nghe tin đó từ ai vậy?
– 어머니한테서 들었습니다. Tôi nghe từ mẹ tôi.
– 누구한테서 편지가 왔어요? Thư của ai gửi vậy?
– 누구한테서 그 선물을 받았어요? Bạn nhận quà (từ) của ai vậy?
- Mọi thông tin chi tiết mời các bạn liên hệ:
TRUNG TÂM TIẾNG NHẬT SOFL
Địa chỉ: Số 365 - Phố vọng - Đồng tâm -Hai Bà Trưng - Hà Nội
Email: nhatngusofl@gmail.com
Điện thoại: (84-4) 62 921 082 Hoặc: (84-4) 0964 66 12 88.

Bài đăng phổ biến từ blog này

Học tiếng Hàn khó hay tiếng Anh khó hơn?

Từ vựng tiếng Hàn về vật liệu xây dựng

Từ vựng tiếng Hàn về đơn từ và giấy tờ công vụ