Từ vựng tiếng Hàn về tình yêu

- Để nói được một ngôn ngữ một cách nhanh nhất, điều chúng ta cần trước hết là từ vựng, chứ không phải ngữ pháp. Chỉ cần vốn từ vựng của chúng ta dồi dào, chúng ta sẽ biết cách truyền đạt ý định của mình cho đối phương.
- Xem thêm:
    - Dạy tiếng Hàn online cho người mới bắt đầu. http://daytienghan.edu.vn/hoc-tieng-han-quoc-online-cho-nguoi-moi-bat-dau.html . 
    - Bí quyết học tiếng Hàn hiệu quả. http://daytienghan.edu.vn/bi-quyet-hoc-tieng-han-hieu-qua.html.

STT    Tiếng Hàn    Tiếng Việt
1    설레다    rung động, xao xuyến
2    순결한 사랑    mối tình trong trắng
3    숫총각    chàng trai tân
4    애인    người yêu
5    헤어지다    chia tay
6    약혼하다 / 정혼하다    đính hôn
7    양다리를 걸치다    bắt cá hai tay
8    Sb (누구)에게 반하다    phải lòng ai
9    키스하다    hôn
10    연분을 맺다    kết duyên
11    연애상대    đối tượng yêu
12    연애편지    thư tình
13    엽색    sự tán tỉnh, theo đuổi con gái để mua vui
14    옛사랑    mối tình xưa, người yêu cũ
15    운명    vận mệnh
16    이루어지지 않은 사랑    mối tình dở dang
17    이혼하다    ly hôn
18    인연    nhân duyên
19    인연을 끊다    cắt đứt nhân duyên
20    인연을 맺다    kết nhân duyên
21    인연이 깊다    nhân duyên sâu nặng
22    입술을 맞추다    hôn môi
23    자유연애    tự do yêu đương
24    전생의 인연    nhân duyên kiếp trước
25    질투하다    ghen tuông
26    짝사랑 / 외사랑    yêu đơn phương
27    참사랑    mối tình trong trắng, mối tình chân thật
28    첫사랑    mối tình đầu
29    치근거리다    tán tỉnh, ghẹo, tiếp cận
30    프로포즈하다    cầu hôn, ngỏ lời
31    한 눈에 반하다    phải lòng từ cái nhìn đầu tiên
32    한결같이 사랑하다    yêu chung thủy, yêu trước sau như một
33    혼전동거    sống chung trước hôn nhân

- Nguồn tham khảo : http://daytienghan.edu.vn/

- Mọi thông tin chi tiết mời các bạn liên hệ:
TRUNG TÂM TIẾNG NHẬT SOFL
Địa chỉ: Số 365 - Phố vọng - Đồng tâm -Hai Bà Trưng - Hà Nội
Email: nhatngusofl@gmail.com
Điện thoại: (84-4) 62 921 082 Hoặc: (84-4) 0964 66 12 88.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Học tiếng Hàn khó hay tiếng Anh khó hơn?

Tra cứu điểm thi TOPIK tiếng Hàn nhanh gọn lẹ chỉ trong 3 bước đơn giản dễ dàng.

Từ vựng tiếng Hàn về vật liệu xây dựng