[Tiếng Hàn chuyên ngành] – Chuyên ngành “Y” (P6)

Trong chuyên mục ngữ pháp tiếng Hàn kì này, học tiếng Hàn Sofl sẽ giới thiệu với các bạn bài học “[Tiếng Hàn chuyên ngành] – Chuyên ngành “Y” (P6)”
[img]http://hoctienghanquoc.org/uploads/tin-tuc/2015_10/dich-tieng-han-online.jpg[/img]
- Trang web dịch tiếng Hàn online. [URL]http://hoctienghanquoc.org/tin-tuc/Khoa-Hoc-Trung-Cap-2/5-trang-web-dich-tieng-Han-online-334/[/URL].
고소장:—– ▶ tờ tố cáo , đơn thưa kiện
고소인:—– ▶ nguyên đơn
고소를 취하하다:—– ▶ bãi nại
고소를 수리하다:—– ▶ thụ lý vụ kiện
고소를 기각하다:—– ▶ từ chối thưa kiện , bác đơn
고소:—– ▶ thưa kiện , khởi kiện
고소 절차:—– ▶ thủ tục tố cáo , thủ tục khởi kiện
고발:—– ▶ thủ tục tố cáo
고문:—– ▶ tra tấn
고등법원:—– ▶ tòa án cấp trung . ( tòa phúc thẩm )
경범죄:—– ▶ tộ101      무릎 Đầu gối
102      물렁뼈 Mạch đập
103      반점 Vết, dấu
104      발 Chân
105      발가락 Ngón chân
106      발꿈치 Gót chân
107      발등 Sống chân
108      발목 Cổ chân
109      발바닥 Bàn chân
110      발톱 Móng chân
111      밥통 Dạ dày
112      방귀 Đánh rắm
113      배 Bụng
114      배꼽 Rốn
115      배설 Bài tiết
116      배설기관 Cơ quản bài tiết
117      백발 Tóc trắng
118      백혈구 Bạch huyết cầu
119      변 Đại tiểu tiện
120      보조개 Lúm đồng tiền
121      보지 Âm hộ
122      볼 Má
123      볼기 Mông
124      볼우물 Má lúm đồng tiền
125      분비물 Chất bài tiết
126      불알 Hòn dái
127      비뇨기 Cơ quan tiết niệu
128      비듬 Gàu trên đầu
129      비지땀 Mồ hôi hột
130      뺨 Má
[img]http://hoctienghanquoc.org/uploads/tin-tuc/2015_10/dich-tieng-han-online.png[/img]
- Kinh nghiệm học tiếng Hàn.[URL]http://hoctienghanquoc.org/tin-tuc/Goc-Han-Quoc/#.VwW9T5x97Dc[/URL].
131      뻐드렁니 Răng khểnh
132      뼈 Xương
133      뼈대 Xương khung cơ thể
134      뼈마디 Khúc xương
135      뽕 Bùng, thùm (đánh rắm)
136      사랑니 Răng khôn
137      사타구니 Háng
138      삭발 Cạo đầu
139      살 Da, thịt
140      살갗 Nước da
141      살결 Nước da
142      상투 Tóc búi, túi tóc
143      새끼손가락 Ngón út
144      생리 Sinh lý (kinh nguyet, vv
145      생식기 Thời kỳ sinh sản
146      선잠 Giấc ngủ trằn trọc
147      성기 Cơ quan sinh dục
148      소름 Gai ốc
149      소변 Tiểu tiện
150      소장 Tiểu tràng
- Nguồn tham khảo : [URL]http://hoctienghanquoc.org[/URL]
- Mọi thông tin chi tiết mời các bạn liên hệ:
TRUNG TÂM TIẾNG NHẬT SOFL
Địa chỉ: Số 365 - Phố vọng - Đồng tâm -Hai Bà Trưng - Hà Nội
Email: nhatngusofl@gmail.com
Điện thoại: (84-4) 62 921 082 Hoặc: (84-4) 0964 66 12 88.

Bài đăng phổ biến từ blog này

Học tiếng Hàn khó hay tiếng Anh khó hơn?

Từ vựng tiếng Hàn về vật liệu xây dựng

Từ vựng tiếng Hàn về đơn từ và giấy tờ công vụ